65Trận đấu
    9%HS
    EXE_Sn1peMaRe
    —
    Thắng
    5
    WWCD
    1.0
    KDA
    194
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S1tổng kết
    0 PTS1 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 1 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS43 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 43 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 8 2024 – thg 3 20253 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 9 2024
    thg 8 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    4Kills
    758Damage
    0Headshots
    0Assists
    29:34Survived
    BEING ESPORTS PUBG D/A/CH Meisterschaft SEASON 5 · Erangel · #3 · 3 thg 7, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    BEING ESPORTS PUBG D/A/CH Meisterschaft SEASON 5
    Erangel · 3 thg 7, 2024
    Sát thương cao nhất
    948DMG
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Taego · 3 thg 3, 2025
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    BEING ESPORTS PUBG D/A/CH Meisterschaft SEASON 5
    Rondo · 28 thg 8, 2024
    Sống sót lâu nhất
    31:02SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Miramar · 12 thg 9, 2024
    Mạng xa nhất
    294M
    BEING ESPORTS PUBG D/A/CH Meisterschaft SEASON 5
    Taego · 30 thg 8, 2024
    Thống kê & lối chơi65 trận
    Hỏa lực 23Độ chính xác 26Sinh tồn 69Hỗ trợ 14Sự ổn định 17
    Giao tranh
    Hạ gục44
    0.7 mỗi trận
    Knock48
    0.7 mỗi trận
    Sát thương12.579
    194 mỗi trận
    Headshot4
    9% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ16
    0.2 mỗi trận
    Hồi sinh12
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu176
    2.7 mỗi trận
    Tăng lực219
    3.4 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn20:47
    23 giờ tổng
    Top 15
    8% số trận
    Đi bộ50.0 km
    0.8 km/trận
    Lái xe178.4 km
    2.7 km/trận
    Tham gia BROGGUA