$2,313Giải thưởng
    EX_Sai1
    —
    Thắng
    71
    WWCD
    2.2
    KDA
    251
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS766 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 766 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2020 – thg 3 202426 giải đấu
    thg 3 2024
    thg 2 2024
    thg 1 2024
    thg 1 2024
    thg 9 2023
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 3 2023
    thg 12 2022
    thg 8 2022
    thg 8 2022
    thg 4 2022
    thg 4 2022
    thg 11 2021
    thg 10 2021
    thg 9 2021
    thg 8 2021
    thg 8 2021
    thg 7 2021
    thg 7 2021
    thg 6 2021
    thg 5 2021
    thg 5 2021
    thg 4 2021
    thg 4 2021
    thg 2 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    8Kills
    1060Damage
    0Headshots
    2Assists
    26:08Survived
    ESL PUBG Open: Fall 2021 Europe · Erangel · 22 thg 9, 2021
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    8KILLS
    Chicken Front League
    Erangel · 7 thg 8, 2021
    Sát thương cao nhất
    1060DMG
    ESL PUBG Open: Fall 2021 Europe
    Erangel · 22 thg 9, 2021
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    PUBG G-LOOT Season 5
    Erangel · 26 thg 3, 2022
    Sống sót lâu nhất
    32:33SURVIVED
    PUBG Continental Series 7: Europe - Europe Qualifier
    Miramar · 21 thg 8, 2022
    Mạng xa nhất
    471M
    PSL Spring Showdown 2022
    Miramar · 28 thg 2, 2022
    Thống kê & lối chơi619 trận
    Hỏa lực 36Độ chính xác 57Sinh tồn 70Hỗ trợ 33Sự ổn định 35
    Giao tranh
    Hạ gục766
    1.2 mỗi trận
    Knock789
    1.3 mỗi trận
    Sát thương155.342
    251 mỗi trận
    Headshot154
    20% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ446
    0.7 mỗi trận
    Hồi sinh173
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu1.723
    2.8 mỗi trận
    Tăng lực1.485
    2.4 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn20:53
    216 giờ tổng
    Top 171
    11% số trận
    Đi bộ546.4 km
    0.9 km/trận
    Lái xe1991.6 km
    3.2 km/trận
    Tham gia BROGGUA