25Trận đấu
    50%HS
    Euromale
    —
    Thắng
    2
    Tiêu diệt
    0.4
    KDA
    75
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS1 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 1 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 2 2026 – thg 2 20261 giải đấu
    thg 2 2026
    S0tổng kết
    0 PTS1 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 1 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 6 2024 – thg 7 20242 giải đấu
    thg 7 2024
    thg 6 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    1Kills
    266Damage
    0Headshots
    0Assists
    18:52Survived
    2024 PUBG LVUP SERIES: CUP · Taego · #11 · 12 thg 6, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    1KILLS
    2024 PUBG LVUP SERIES: CUP
    Taego · 12 thg 6, 2024
    Sát thương cao nhất
    266DMG
    2024 PUBG LVUP SERIES: CUP
    Taego · 12 thg 6, 2024
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Rondo · 26 thg 2, 2026
    Sống sót lâu nhất
    25:13SURVIVED
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Erangel · 26 thg 2, 2026
    Mạng xa nhất
    34M
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Rondo · 26 thg 2, 2026
    Thống kê & lối chơi25 trận
    Hỏa lực 6Độ chính xác 100Sinh tồn 54Hỗ trợ 13Sự ổn định 2
    Giao tranh
    Hạ gục2
    0.1 mỗi trận
    Knock5
    0.2 mỗi trận
    Sát thương1.876
    75 mỗi trận
    Headshot1
    50% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ7
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh3
    0.1 mỗi trận
    Hồi máu36
    1.4 mỗi trận
    Tăng lực85
    3.4 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn16:14
    7 giờ tổng
    Top 10
    0% số trận
    Đi bộ15.1 km
    0.6 km/trận
    Lái xe76.0 km
    3.0 km/trận
    Tham gia BROGGUA