ElardKras
#119Season 2
105.4Rank PTS
—
Thắng
2
WWCD
0.8
KDA
73
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
105.5 PTS8 K
#118Mùa giải 2 · hạng #118105.5 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 7 2025 – thg 8 20254 giải đấu
thg 8 2025
thg 8 2025
thg 7 2025
#61×WWCD · 1×Winner Winner Chicken Dinner1 trận thắng (hạng 1)
BROGGUA IX - “9mm to Victory”
32 PTS2 K
thg 7 2025
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20253 giải đấu
#54Mùa giải 1 · hạng #5452.7 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
S1tổng kết
52.7 PTS4 K
thg 6 2025
thg 6 2025
thg 6 2025
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
3Kills
279Damage
1Headshots
3Assists
29:49Survived
BROGGUA VIII - "The Hateful Eight" · Erangel · 19 thg 7, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
3KILLS
BROGGUA VIII - "The Hateful Eight"
Erangel · 19 thg 7, 2025
Sát thương cao nhất
279DMG
BROGGUA VIII - "The Hateful Eight"
Erangel · 19 thg 7, 2025
Nhiều headshot nhất
1HS
BROGGUA VIII - "The Hateful Eight"
Erangel · 19 thg 7, 2025
Sống sót lâu nhất
30:12SURVIVED
BROGGUA IX - “9mm to Victory”
Miramar · 26 thg 7, 2025
Mạng xa nhất
191M
BROGGUA VIII - "The Hateful Eight"
Erangel · 19 thg 7, 2025
Thống kê & lối chơi29 trận
Giao tranh
Hạ gục12
0.4 mỗi trận
Knock9
0.3 mỗi trận
Sát thương2.112
73 mỗi trận
Headshot2
17% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ10
0.3 mỗi trận
Hồi sinh6
0.2 mỗi trận
Hồi máu57
2.0 mỗi trận
Tăng lực82
2.8 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn17:20
8 giờ tổng
Top 12
7% số trận
Đi bộ52.9 km
1.8 km/trận
Lái xe63.1 km
2.2 km/trận







