241Trận đấu
    20%HS
    ekspa1n
    —
    Thắng
    15
    WWCD
    1.6
    KDA
    211
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S3tổng kết
    0 PTS7 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 7 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 12 2025 – thg 12 20251 giải đấu
    thg 12 2025
    S0tổng kết
    0 PTS228 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 228 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2022 – thg 3 202417 giải đấu
    thg 3 2024
    thg 3 2024
    thg 2 2024
    thg 9 2023
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 3 2023
    thg 12 2022
    thg 12 2022
    thg 11 2022
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 7 2022
    thg 6 2022
    thg 5 2022
    thg 2 2022
    thg 2 2022
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    6Kills
    871Damage
    1Headshots
    3Assists
    28:06Survived
    The Rotation · Miramar · 18 thg 5, 2023
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    The Rotation
    Miramar · 18 thg 5, 2023
    Sát thương cao nhất
    1029DMG
    PUBG EMEA Championship Spring 2023
    Erangel · 2 thg 3, 2023
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    PUBG EMEA Championship Spring 2023
    Miramar · 3 thg 3, 2023
    Sống sót lâu nhất
    31:55SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Fall 2023
    Miramar · 27 thg 9, 2023
    Mạng xa nhất
    499M
    PSL Summer Showdown 2022
    Erangel · 30 thg 7, 2022
    Thống kê & lối chơi241 trận
    Hỏa lực 29Độ chính xác 57Sinh tồn 62Hỗ trợ 25Sự ổn định 26
    Giao tranh
    Hạ gục235
    1.0 mỗi trận
    Knock258
    1.1 mỗi trận
    Sát thương50.751
    211 mỗi trận
    Headshot47
    20% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ120
    0.5 mỗi trận
    Hồi sinh64
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu638
    2.6 mỗi trận
    Tăng lực742
    3.1 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:33
    75 giờ tổng
    Top 115
    6% số trận
    Đi bộ152.0 km
    0.6 km/trận
    Lái xe467.6 km
    1.9 km/trận
    Tham gia BROGGUA