$157,683Giải thưởng
    EIQ_mxey
    —
    Thắng
    73
    WWCD
    1.9
    KDA
    206
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS891 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 891 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2020 – thg 10 202328 giải đấu
    thg 10 2023
    thg 10 2023
    thg 7 2023
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 11 2022
    thg 9 2022
    thg 9 2022
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 6 2022
    thg 4 2022
    thg 4 2022
    thg 4 2022
    thg 12 2021
    thg 10 2021
    thg 9 2021
    thg 7 2021
    thg 6 2021
    thg 6 2021
    thg 4 2021
    thg 3 2021
    thg 12 2020
    thg 10 2020
    thg 9 2020
    thg 9 2020
    thg 5 2020
    thg 2 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    8Kills
    909Damage
    0Headshots
    0Assists
    22:37Survived
    ESL PUBG Masters 2021: EMEA Summer · Miramar · #8 · 1 thg 8, 2021
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    8KILLS
    ESL PUBG Masters 2021: EMEA Summer
    Miramar · 1 thg 8, 2021
    Sát thương cao nhất
    1000DMG
    PSL Season 7
    Erangel · 8 thg 9, 2020
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    A1 Adria League Season 11
    Miramar · 17 thg 5, 2023
    Sống sót lâu nhất
    32:25SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Fall 2023
    Taego · 6 thg 10, 2023
    Mạng xa nhất
    503M
    PUBG Global Championship 2022
    Miramar · 19 thg 11, 2022
    Thống kê & lối chơi812 trận
    Hỏa lực 31Độ chính xác 68Sinh tồn 69Hỗ trợ 30Sự ổn định 30
    Giao tranh
    Hạ gục891
    1.1 mỗi trận
    Knock863
    1.1 mỗi trận
    Sát thương167.323
    206 mỗi trận
    Headshot212
    24% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ538
    0.7 mỗi trận
    Hồi sinh199
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu1.653
    2.0 mỗi trận
    Tăng lực3.201
    3.9 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn20:40
    280 giờ tổng
    Top 173
    9% số trận
    Đi bộ1011.6 km
    1.2 km/trận
    Lái xe3094.7 km
    3.8 km/trận
    Tham gia BROGGUA