$668Giải thưởng
    EDG_Su999
    —
    Thắng
    41
    WWCD
    1.7
    KDA
    188
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS395 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 395 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 9 2025 – thg 9 20252 giải đấu
    thg 9 2025
    thg 9 2025
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 17 tiêu diệt
    S1tổng kết
    0 PTS17 K
    thg 6 2025
    S0Mùa giải 0Quý: thg 9 2020 – thg 2 20232 giải đấu
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 34 tiêu diệt
    S0tổng kết
    0 PTS34 K
    thg 2 2023
    thg 9 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    6Kills
    1164Damage
    1Headshots
    2Assists
    31:16Survived
    CN PUBG T0TI 2026 · Erangel · #2 · 21 thg 3, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    CN PUBG T0TI 2026
    Erangel · 21 thg 3, 2024
    Sát thương cao nhất
    1164DMG
    CN PUBG T0TI 2026
    Erangel · 21 thg 3, 2024
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    CN PUBG T0TI 2026
    Rondo · 9 thg 10, 2024
    Sống sót lâu nhất
    32:22SURVIVED
    PUBG Champions League 2025: Autumn
    Rondo · 7 thg 9, 2025
    Mạng xa nhất
    707M
    CN PUBG T0TI 2026
    Vikendi · 7 thg 3, 2024
    Thống kê & lối chơi469 trận
    Hỏa lực 27Độ chính xác 65Sinh tồn 64Hỗ trợ 32Sự ổn định 25
    Giao tranh
    Hạ gục446
    1.0 mỗi trận
    Knock435
    0.9 mỗi trận
    Sát thương88.007
    188 mỗi trận
    Headshot101
    23% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ310
    0.7 mỗi trận
    Hồi sinh134
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu1.044
    2.2 mỗi trận
    Tăng lực1.841
    3.9 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:06
    149 giờ tổng
    Top 141
    9% số trận
    Đi bộ487.9 km
    1.0 km/trận
    Lái xe1396.1 km
    3.0 km/trận
    Tham gia BROGGUA