12Trận đấu
    17%HS
    EBLOSTRELKA
    #220Season 2
    51.5Rank PTS
    —
    Thắng
    6
    Tiêu diệt
    0.8
    KDA
    90
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    0 PTS0 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 0 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 5 2026 – thg 5 20261 giải đấu
    thg 5 2026
    S2tổng kết
    51.5 PTS6 K
    #207Mùa giải 2 · hạng #20751.5 PTS trong mùa · 6 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 7 2025 – thg 8 20252 giải đấu
    thg 8 2025
    thg 7 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    2Kills
    135Damage
    0Headshots
    0Assists
    9:36Survived
    BROGGUA IX - “9mm to Victory” · Taego · #14 · 26 thg 7, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    2KILLS
    BROGGUA IX - “9mm to Victory”
    Taego · 26 thg 7, 2025
    Sát thương cao nhất
    227DMG
    BROGGUA IX - “9mm to Victory”
    Vikendi · 26 thg 7, 2025
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    BROGGUA IX - “9mm to Victory”
    Vikendi · 26 thg 7, 2025
    Sống sót lâu nhất
    25:58SURVIVED
    BROGGUA X: "Anniversary hunt"
    Erangel · 2 thg 8, 2025
    Mạng xa nhất
    232M
    BROGGUA IX - “9mm to Victory”
    Vikendi · 26 thg 7, 2025
    Thống kê & lối chơi12 trận
    Hỏa lực 13Độ chính xác 48Sinh tồn 57Hỗ trợ 31Sự ổn định 13
    Giao tranh
    Hạ gục6
    0.5 mỗi trận
    Knock7
    0.6 mỗi trận
    Sát thương1.083
    90 mỗi trận
    Headshot1
    17% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ3
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh8
    0.7 mỗi trận
    Hồi máu59
    4.9 mỗi trận
    Tăng lực31
    2.6 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn17:11
    3 giờ tổng
    Top 10
    0% số trận
    Đi bộ15.2 km
    1.3 km/trận
    Lái xe42.8 km
    3.6 km/trận
    Tham gia BROGGUA