12Trận đấu
    17%HS
    EBLOSTRELKA
    #220Season 2
    51.5Rank PTS
    Wins
    6
    Kills
    0.8
    KDA
    90
    Avg DMG
    22Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG22 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Sống sót lâu nhất trên Erangel — 1.558
    Sát thương cao nhất trên Vikendi — 227
    Nhiều headshot nhất trên Vikendi — 1
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    0 PTS0 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 0 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 5 2026 – thg 5 20261 giải đấu
    thg 5 2026
    S2tổng kết
    51.5 PTS6 K
    #207Mùa giải 2 · hạng #20751.5 PTS trong mùa · 6 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 7 2025 – thg 8 20252 giải đấu
    thg 8 2025
    thg 7 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    2KILLS
    BROGGUA IX - “9mm to Victory”
    Taego · 26 thg 7, 2025
    Sát thương cao nhất
    227DMG
    BROGGUA IX - “9mm to Victory”
    Vikendi · 26 thg 7, 2025
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    BROGGUA IX - “9mm to Victory”
    Vikendi · 26 thg 7, 2025
    Sống sót lâu nhất
    25:58SURVIVED
    BROGGUA X: "Anniversary hunt"
    Erangel · 2 thg 8, 2025
    Mạng xa nhất
    232M
    BROGGUA IX - “9mm to Victory”
    Vikendi · 26 thg 7, 2025
    DNA người chơi
    Hỏa lực13%
    Độ chính xác48%
    Sinh tồn57%
    Hỗ trợ31%
    Sự ổn định13%
    Combat Performance
    Kills6
    Assists3
    Knocks7
    HS Kills1
    17% HS
    Damage1,083
    Avg 90
    K/D0.50
    K/Knocks0.86
    Deaths12
    Support & Utility
    Revives8
    Heals59
    Boosts31
    Veh Destroyed0
    Survival
    Total Time3h 26m
    Avg Time17m
    Longest Kill232m
    Di chuyển
    Walk15.2 km
    26%
    Ride42.8 km
    74%
    Swim0.00 km
    0%
    Tham gia BROGGUA