10Trận đấu
    18%HS
    E_I_H_W_A_Z
    #393Season 2
    15.4Rank PTS
    —
    Thắng
    11
    Tiêu diệt
    1.4
    KDA
    191
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    15.4 PTS1 K
    #396Mùa giải 2 · hạng #39615.4 PTS trong mùa · 1 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 9 2025 – thg 9 20251 giải đấu
    thg 9 2025
    S1tổng kết
    46.6 PTS10 K
    #55Mùa giải 1 · hạng #5546.599999999999994 PTS trong mùa · 10 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20252 giải đấu
    thg 6 2025
    thg 6 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    4Kills
    398Damage
    0Headshots
    0Assists
    15:54Survived
    BROGGUA VI: "No Mercy" · Taego · #5 · 28 thg 6, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    BROGGUA VI: "No Mercy"
    Taego · 28 thg 6, 2025
    Sát thương cao nhất
    398DMG
    BROGGUA VI: "No Mercy"
    Taego · 28 thg 6, 2025
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    BROGGUA VI: "No Mercy"
    Miramar · 28 thg 6, 2025
    Sống sót lâu nhất
    18:16SURVIVED
    BROGGUA VI: "No Mercy"
    Miramar · 28 thg 6, 2025
    Mạng xa nhất
    201M
    BROGGUA V: "First Blood"
    Erangel · 21 thg 6, 2025
    Thống kê & lối chơi10 trận
    Hỏa lực 28Độ chính xác 52Sinh tồn 46Hỗ trợ 17Sự ổn định 28
    Giao tranh
    Hạ gục11
    1.1 mỗi trận
    Knock11
    1.1 mỗi trận
    Sát thương1.912
    191 mỗi trận
    Headshot2
    18% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ3
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh2
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu54
    5.4 mỗi trận
    Tăng lực39
    3.9 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn13:54
    2 giờ tổng
    Top 10
    0% số trận
    Đi bộ15.3 km
    1.5 km/trận
    Lái xe27.0 km
    2.7 km/trận
    Tham gia BROGGUA