$183,863Giải thưởng
    2xNhà vô địch
    E36_indigo
    2
    Thắng
    52
    WWCD
    1.8
    KDA
    232
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS665 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 665 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 10 2020 – thg 4 202218 giải đấu
    thg 4 2022
    thg 3 2022
    thg 2 2022
    thg 12 2021
    thg 10 2021
    thg 9 2021
    thg 8 2021
    thg 7 2021
    thg 6 2021
    thg 5 2021
    thg 1 2021
    thg 12 2020
    thg 12 2020
    thg 12 2020
    thg 11 2020
    thg 11 2020
    thg 10 2020
    thg 10 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    8Kills
    932Damage
    2Headshots
    1Assists
    30:41Survived
    PUBG JAPAN CHAMPIONSHIP 2022 Phase 1 · Erangel · 20 thg 2, 2022
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    8KILLS
    PUBG JAPAN CHAMPIONSHIP 2022 Phase 1
    Erangel · 20 thg 2, 2022
    Sát thương cao nhất
    1065DMG
    PUBG JAPAN CHAMPIONSHIP 2022 Phase 1
    Miramar · 13 thg 2, 2022
    Nhiều headshot nhất
    4HS
    PWS: 2022 EAST ASIA Phase 1 - Japan Weekly Survival
    Miramar · 24 thg 2, 2022
    Sống sót lâu nhất
    32:37SURVIVED
    PUBG WEEKLY SERIES: 2022 EAST ASIA Phase 1
    Miramar · 6 thg 3, 2022
    Mạng xa nhất
    680M
    PUBG Global Championship 2021
    Erangel · 6 thg 12, 2021
    Thống kê & lối chơi559 trận
    Hỏa lực 34Độ chính xác 67Sinh tồn 71Hỗ trợ 23Sự ổn định 32
    Giao tranh
    Hạ gục665
    1.2 mỗi trận
    Knock647
    1.2 mỗi trận
    Sát thương129.516
    232 mỗi trận
    Headshot155
    23% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ279
    0.5 mỗi trận
    Hồi sinh112
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu1.220
    2.2 mỗi trận
    Tăng lực1.512
    2.7 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn21:12
    198 giờ tổng
    Top 152
    9% số trận
    Đi bộ743.7 km
    1.3 km/trận
    Lái xe2709.8 km
    4.8 km/trận
    Tham gia BROGGUA