QIWA_Chibiritt
#2
Hạng cao nhất
54
WWCD
2.0
KDA
234
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S1tổng kết
0 PTS52 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 52 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 5 2025 – thg 6 20252 giải đấu
thg 6 2025
thg 5 2025
S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2020 – thg 3 202519 giải đấu
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 578 tiêu diệt
S0tổng kết
0 PTS578 K
thg 3 2025
thg 3 2025
thg 3 2025
thg 10 2023
thg 9 2023
thg 6 2023
thg 5 2023
thg 3 2022
thg 9 2021
thg 7 2021
thg 6 2021
thg 5 2021
thg 4 2021
thg 4 2021
thg 12 2020
thg 11 2020
thg 11 2020
thg 5 2020
thg 3 2020
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
9Kills
1113Damage
2Headshots
2Assists
29:34Survived
PUBG Challenger Rumble 2022 Season 3 · Erangel · 12 thg 3, 2022
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
9KILLS
PUBG Challenger Rumble 2022 Season 3
Erangel · 12 thg 3, 2022
Sát thương cao nhất
1162DMG
PUBG Challenger Rumble 2021 Season 2
Miramar · 15 thg 8, 2021
Nhiều headshot nhất
4HS
PUBG Master Series 2025 Phase 1
Erangel · 9 thg 3, 2025
Sống sót lâu nhất
32:21SURVIVED
PUBG Challenger Rumble 2023 Season 2
Miramar · 14 thg 10, 2023
Mạng xa nhất
670M
PUBG Challenger Rumble 2021 Season 1
Miramar · 1 thg 5, 2021
Thống kê & lối chơi498 trận
Giao tranh
Hạ gục630
1.3 mỗi trận
Knock608
1.2 mỗi trận
Sát thương116.670
234 mỗi trận
Headshot101
16% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ294
0.6 mỗi trận
Hồi sinh94
0.2 mỗi trận
Hồi máu1.279
2.6 mỗi trận
Tăng lực2.540
5.1 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:56
166 giờ tổng
Top 154
11% số trận
Đi bộ454.4 km
0.9 km/trận
Lái xe1355.5 km
2.7 km/trận








