1xNhà vô địch
    DYZORIX
    #120Season 2
    104.6Rank PTS
    1
    Wins
    3
    WWCD
    2.3
    KDA
    319
    Avg DMG
    88Xếp hạng
    TÂN BINH88 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    🥉 Đồng — BROGGUA IV: "Return to 4"
    🥉 Đồng — BROGGUA IX - “9mm to Victory”
    Sát thương cao nhất trên Vikendi — 896
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    104.6 PTS20 K
    #82Mùa giải 2 · hạng #82104.6 PTS trong mùa · 20 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 7 2025 – thg 7 20252 giải đấu
    thg 7 2025
    thg 7 2025
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20252 giải đấu
    #24Mùa giải 1 · hạng #2466.4 PTS trong mùa · 13 tiêu diệt
    S1tổng kết
    66.4 PTS13 K
    thg 6 2025
    thg 6 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    BROGGUA VII - “Fivefold Fury”
    Vikendi · 5 thg 7, 2025
    Sát thương cao nhất
    896DMG
    BROGGUA VII - “Fivefold Fury”
    Vikendi · 5 thg 7, 2025
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    BROGGUA IV: "Return to 4"
    Miramar · 14 thg 6, 2025
    Sống sót lâu nhất
    30:08SURVIVED
    BROGGUA VII - “Fivefold Fury”
    Erangel · 5 thg 7, 2025
    Mạng xa nhất
    308M
    BROGGUA III: "Return to 4"
    Erangel · 7 thg 6, 2025
    DNA người chơi
    Hỏa lực47%
    Độ chính xác87%
    Sinh tồn63%
    Hỗ trợ23%
    Sự ổn định46%
    Combat Performance
    Kills33
    Assists9
    Knocks34
    HS Kills10
    30% HS
    Damage6,069
    Avg 319
    K/D1.83
    K/Knocks0.97
    Deaths18
    Support & Utility
    Revives4
    Heals99
    Boosts78
    Veh Destroyed0
    Survival
    Total Time5h 57m
    Avg Time18m
    Longest Kill308m
    Di chuyển
    Walk17.2 km
    28%
    Ride45.3 km
    72%
    Swim0.00 km
    0%
    Tham gia BROGGUA