297Trận đấu
    6%HS
    DYNNO_
    Wins
    19
    WWCD
    1.4
    KDA
    204
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS44 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 44 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 9 20252 giải đấu
    thg 9 2025
    thg 8 2025
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 42 tiêu diệt
    S1tổng kết
    0 PTS42 K
    thg 6 2025
    S0Mùa giải 0Quý: thg 8 2022 – thg 3 202512 giải đấu
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 126 tiêu diệt
    S0tổng kết
    0 PTS126 K
    thg 3 2025
    thg 9 2024
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    thg 5 2024
    thg 3 2024
    thg 2 2024
    thg 10 2023
    thg 9 2023
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 8 2022
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    9KILLS
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Miramar · 5 thg 6, 2025
    Sát thương cao nhất
    1067DMG
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Miramar · 5 thg 6, 2025
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    Rotation: Summer Edition
    Taego · 9 thg 7, 2024
    Sống sót lâu nhất
    31:48SURVIVED
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Miramar · 4 thg 6, 2025
    Mạng xa nhất
    442M
    PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
    Taego · 13 thg 6, 2023
    DNA người chơi
    Hỏa lực27%
    Độ chính xác16%
    Sinh tồn68%
    Hỗ trợ27%
    Sự ổn định24%
    Combat Performance
    Kills268
    Assists129
    Knocks284
    HS Kills15
    6% HS
    Damage60,457
    Avg 204
    K/D0.96
    K/Knocks0.94
    Deaths278
    Support & Utility
    Revives112
    Heals712
    Boosts1055
    Veh Destroyed14
    Survival
    Total Time101h 11m
    Avg Time20m
    Longest Kill442m
    Di chuyển
    Walk292.4 km
    27%
    Ride803.7 km
    73%
    Swim0.40 km
    0%
    Tham gia BROGGUA