$120Giải thưởng
    Dunlopper
    —
    Thắng
    19
    WWCD
    1.4
    KDA
    222
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS293 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 293 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 1 2020 – thg 3 202427 giải đấu
    thg 3 2024
    thg 6 2023
    thg 3 2023
    thg 11 2022
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 7 2022
    thg 6 2022
    thg 3 2022
    thg 2 2022
    thg 2 2022
    thg 11 2021
    thg 9 2021
    thg 9 2021
    thg 8 2021
    thg 7 2021
    thg 6 2021
    thg 5 2021
    thg 4 2021
    thg 4 2021
    thg 4 2021
    thg 1 2021
    thg 12 2020
    thg 10 2020
    thg 8 2020
    thg 6 2020
    thg 1 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    7Kills
    789Damage
    1Headshots
    0Assists
    29:53Survived
    PUBG EMEA Championship Spring 2023 · Miramar · 2 thg 3, 2023
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    PUBG EMEA Championship Spring 2023
    Miramar · 2 thg 3, 2023
    Sát thương cao nhất
    855DMG
    Frag League Season 5
    Erangel · 2 thg 11, 2020
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    Frag League Season 5
    Erangel · 16 thg 11, 2020
    Sống sót lâu nhất
    35:06SURVIVED
    PUBG Reddit Spring Showdown
    Erangel · 8 thg 4, 2021
    Mạng xa nhất
    490M
    PUBG G-LOOT Season 5
    Erangel · 17 thg 2, 2022
    Thống kê & lối chơi327 trận
    Hỏa lực 28Độ chính xác 30Sinh tồn 65Hỗ trợ 23Sự ổn định 24
    Giao tranh
    Hạ gục293
    0.9 mỗi trận
    Knock327
    1.0 mỗi trận
    Sát thương72.446
    222 mỗi trận
    Headshot31
    11% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ153
    0.5 mỗi trận
    Hồi sinh75
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu723
    2.2 mỗi trận
    Tăng lực1.101
    3.4 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:35
    107 giờ tổng
    Top 119
    6% số trận
    Đi bộ178.6 km
    0.5 km/trận
    Lái xe605.2 km
    1.9 km/trận
    Tham gia BROGGUA