276Trận đấu
    11%HS
    Duality_-
    —
    Thắng
    12
    WWCD
    1.2
    KDA
    208
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS204 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 204 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 11 2020 – thg 7 202422 giải đấu
    thg 7 2024
    thg 9 2023
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 5 2023
    thg 8 2022
    thg 6 2022
    thg 4 2022
    thg 3 2022
    thg 2 2022
    thg 2 2022
    thg 12 2021
    thg 11 2021
    thg 9 2021
    thg 7 2021
    thg 6 2021
    thg 6 2021
    thg 5 2021
    thg 4 2021
    thg 4 2021
    thg 3 2021
    thg 11 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    4Kills
    803Damage
    0Headshots
    1Assists
    25:39Survived
    PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier · Taego · 12 thg 6, 2023
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
    Taego · 12 thg 6, 2023
    Sát thương cao nhất
    803DMG
    PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
    Taego · 12 thg 6, 2023
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
    Erangel · 12 thg 6, 2023
    Sống sót lâu nhất
    31:54SURVIVED
    Quarantine League Finale
    Erangel · 2 thg 4, 2021
    Mạng xa nhất
    439M
    ESL PUBG Masters 2021: NA Phase 1
    Miramar · 8 thg 4, 2021
    Thống kê & lối chơi276 trận
    Hỏa lực 25Độ chính xác 31Sinh tồn 60Hỗ trợ 22Sự ổn định 19
    Giao tranh
    Hạ gục204
    0.7 mỗi trận
    Knock263
    1.0 mỗi trận
    Sát thương57.323
    208 mỗi trận
    Headshot22
    11% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ112
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh70
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu815
    3.0 mỗi trận
    Tăng lực1.028
    3.7 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:07
    83 giờ tổng
    Top 112
    4% số trận
    Đi bộ145.6 km
    0.5 km/trận
    Lái xe347.8 km
    1.3 km/trận
    Tham gia BROGGUA