DripCheck
—
Thắng
19
WWCD
1.8
KDA
243
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS10 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 10 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS16 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 16 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS182 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 182 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 11 2022 – thg 3 202510 giải đấu
thg 3 2025
thg 11 2024
thg 9 2024
thg 5 2024
thg 3 2024
thg 2 2024
thg 9 2023
thg 6 2023
thg 5 2023
thg 11 2022
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
10Kills
1273Damage
0Headshots
2Assists
29:27Survived
Nordic League Season 5 · Erangel · 3 thg 11, 2024
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
10KILLS
Nordic League Season 5
Erangel · 3 thg 11, 2024
Sát thương cao nhất
1273DMG
Nordic League Season 5
Erangel · 3 thg 11, 2024
Nhiều headshot nhất
3HS
PUBG EMEA Championship Spring 2024
Miramar · 7 thg 3, 2024
Sống sót lâu nhất
32:21SURVIVED
PUBG EMEA Championship Fall 2024
Taego · 13 thg 9, 2024
Mạng xa nhất
408M
PUBG EMEA Championship Spring 2024
Miramar · 7 thg 3, 2024
Thống kê & lối chơi195 trận
Giao tranh
Hạ gục208
1.1 mỗi trận
Knock207
1.1 mỗi trận
Sát thương47.474
243 mỗi trận
Headshot26
13% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ114
0.6 mỗi trận
Hồi sinh60
0.3 mỗi trận
Hồi máu724
3.7 mỗi trận
Tăng lực810
4.2 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn20:55
68 giờ tổng
Top 119
10% số trận
Đi bộ230.0 km
1.2 km/trận
Lái xe582.1 km
3.0 km/trận







