195Trận đấu
    13%HS
    DripCheck
    Wins
    19
    WWCD
    1.8
    KDA
    243
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS10 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 10 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS16 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 16 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS182 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 182 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 11 2022 – thg 3 202510 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 11 2024
    thg 9 2024
    thg 5 2024
    thg 3 2024
    thg 2 2024
    thg 9 2023
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 11 2022
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Vikendi · 4 thg 3, 2024
    Sát thương cao nhất
    840DMG
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Taego · 3 thg 6, 2025
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Miramar · 7 thg 3, 2024
    Sống sót lâu nhất
    32:21SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Taego · 13 thg 9, 2024
    Mạng xa nhất
    408M
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Miramar · 7 thg 3, 2024
    DNA người chơi
    Hỏa lực33%
    Độ chính xác36%
    Sinh tồn70%
    Hỗ trợ30%
    Sự ổn định29%
    Combat Performance
    Kills208
    Assists114
    Knocks207
    HS Kills26
    13% HS
    Damage47,474
    Avg 243
    K/D1.17
    K/Knocks1.00
    Deaths178
    Support & Utility
    Revives60
    Heals724
    Boosts810
    Veh Destroyed11
    Survival
    Total Time68h 0m
    Avg Time20m
    Longest Kill408m
    Di chuyển
    Walk230.0 km
    28%
    Ride582.1 km
    72%
    Swim0.50 km
    0%
    Tham gia BROGGUA