$442Giải thưởng
    DONT_Globalarmy
    —
    Thắng
    9
    WWCD
    2.5
    KDA
    273
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS0 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 0 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 7 2025 – thg 7 20251 giải đấu
    thg 7 2025
    S1tổng kết
    0 PTS23 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 23 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS84 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 84 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2025 – thg 3 20251 giải đấu
    thg 3 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    8Kills
    975Damage
    1Headshots
    2Assists
    28:37Survived
    PUBG EMEA Championship Spring 2025 · Rondo · 9 thg 3, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    8KILLS
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Rondo · 9 thg 3, 2025
    Sát thương cao nhất
    1087DMG
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Erangel · 9 thg 3, 2025
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Erangel · 9 thg 3, 2025
    Sống sót lâu nhất
    31:32SURVIVED
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Rondo · 7 thg 6, 2025
    Mạng xa nhất
    467M
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Taego · 15 thg 3, 2025
    Thống kê & lối chơi75 trận
    Hỏa lực 41Độ chính xác 61Sinh tồn 66Hỗ trợ 38Sự ổn định 39
    Giao tranh
    Hạ gục107
    1.4 mỗi trận
    Knock124
    1.7 mỗi trận
    Sát thương20.446
    273 mỗi trận
    Headshot23
    21% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ60
    0.8 mỗi trận
    Hồi sinh25
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu156
    2.1 mỗi trận
    Tăng lực488
    6.5 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:51
    25 giờ tổng
    Top 19
    12% số trận
    Đi bộ93.6 km
    1.2 km/trận
    Lái xe271.6 km
    3.6 km/trận
    Tham gia BROGGUA