$442Giải thưởng
    DONT_CCINEXT
    —
    Thắng
    9
    WWCD
    2.0
    KDA
    262
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS2 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 2 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 7 2025 – thg 7 20251 giải đấu
    thg 7 2025
    S1tổng kết
    0 PTS22 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 22 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS52 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 52 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2025 – thg 3 20251 giải đấu
    thg 3 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    7Kills
    931Damage
    0Headshots
    2Assists
    28:22Survived
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025 · Taego · 8 thg 6, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Taego · 8 thg 6, 2025
    Sát thương cao nhất
    931DMG
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Taego · 8 thg 6, 2025
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Erangel · 9 thg 3, 2025
    Sống sót lâu nhất
    31:40SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Erangel · 9 thg 3, 2025
    Mạng xa nhất
    363M
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Taego · 30 thg 3, 2025
    Thống kê & lối chơi75 trận
    Hỏa lực 33Độ chính xác 64Sinh tồn 63Hỗ trợ 38Sự ổn định 28
    Giao tranh
    Hạ gục76
    1.0 mỗi trận
    Knock73
    1.0 mỗi trận
    Sát thương19.662
    262 mỗi trận
    Headshot17
    22% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ61
    0.8 mỗi trận
    Hồi sinh24
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu166
    2.2 mỗi trận
    Tăng lực369
    4.9 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:01
    24 giờ tổng
    Top 19
    12% số trận
    Đi bộ84.3 km
    1.1 km/trận
    Lái xe247.6 km
    3.3 km/trận
    Tham gia BROGGUA