$87,595Giải thưởng
    2xHạng 2
    DNW_Lambu
    #2
    Hạng cao nhất
    54
    WWCD
    1.6
    KDA
    182
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS796 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 796 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2021 – thg 11 202226 giải đấu
    thg 11 2022
    thg 9 2022
    thg 9 2022
    thg 9 2022
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 7 2022
    thg 7 2022
    thg 4 2022
    thg 4 2022
    thg 4 2022
    thg 3 2022
    thg 2 2022
    thg 12 2021
    thg 10 2021
    thg 9 2021
    thg 9 2021
    thg 8 2021
    thg 7 2021
    thg 6 2021
    thg 6 2021
    thg 5 2021
    thg 5 2021
    thg 4 2021
    thg 3 2021
    thg 3 2021
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    6Kills
    964Damage
    1Headshots
    2Assists
    30:51Survived
    PUBG Continental Series 4: Asia · Erangel · 19 thg 6, 2021
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    PUBG Continental Series 4: Asia
    Erangel · 19 thg 6, 2021
    Sát thương cao nhất
    964DMG
    PUBG Continental Series 4: Asia
    Erangel · 19 thg 6, 2021
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    PUBG Global Championship 2022
    Miramar · 18 thg 11, 2022
    Sống sót lâu nhất
    32:38SURVIVED
    PUBG Global Championship 2021
    Miramar · 2 thg 12, 2021
    Mạng xa nhất
    658M
    Battlegrounds Smash Cup Season 5
    Miramar · 5 thg 9, 2021
    Thống kê & lối chơi842 trận
    Hỏa lực 26Độ chính xác 69Sinh tồn 65Hỗ trợ 30Sự ổn định 25
    Giao tranh
    Hạ gục796
    0.9 mỗi trận
    Knock787
    0.9 mỗi trận
    Sát thương153.260
    182 mỗi trận
    Headshot191
    24% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ509
    0.6 mỗi trận
    Hồi sinh239
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu1.622
    1.9 mỗi trận
    Tăng lực2.578
    3.1 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:38
    276 giờ tổng
    Top 154
    6% số trận
    Đi bộ1103.8 km
    1.3 km/trận
    Lái xe3146.0 km
    3.7 km/trận
    Tham gia BROGGUA