68Trận đấu
    18%HS
    DINGgaing
    —
    Thắng
    4
    WWCD
    2.3
    KDA
    229
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS48 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 48 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S0tổng kết
    0 PTS59 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 59 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 6 2022 – thg 3 20254 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 7 2024
    thg 2 2024
    thg 6 2022
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    9Kills
    683Damage
    3Headshots
    1Assists
    30:26Survived
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims · Miramar · 26 thg 2, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    9KILLS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Miramar · 26 thg 2, 2026
    Sát thương cao nhất
    683DMG
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Miramar · 26 thg 2, 2026
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Miramar · 26 thg 2, 2026
    Sống sót lâu nhất
    32:47SURVIVED
    2024 PUBG LVUP SERIES: Phase 2
    Miramar · 25 thg 7, 2024
    Mạng xa nhất
    388M
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Miramar · 4 thg 3, 2026
    Thống kê & lối chơi68 trận
    Hỏa lực 38Độ chính xác 51Sinh tồn 61Hỗ trợ 29Sự ổn định 41
    Giao tranh
    Hạ gục107
    1.6 mỗi trận
    Knock95
    1.4 mỗi trận
    Sát thương15.585
    229 mỗi trận
    Headshot19
    18% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ42
    0.6 mỗi trận
    Hồi sinh17
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu170
    2.5 mỗi trận
    Tăng lực401
    5.9 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:16
    21 giờ tổng
    Top 14
    6% số trận
    Đi bộ70.1 km
    1.0 km/trận
    Lái xe256.2 km
    3.8 km/trận
    Tham gia BROGGUA