61Trận đấu
    19%HS
    dimok-artist
    —
    Thắng
    3
    WWCD
    0.8
    KDA
    117
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS1 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 1 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS20 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 20 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 4 2025 – thg 6 20252 giải đấu
    thg 6 2025
    thg 4 2025
    S0Mùa giải 0Quý: thg 6 2023 – thg 3 20255 giải đấu
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 6 tiêu diệt
    S0tổng kết
    0 PTS6 K
    thg 3 2025
    thg 9 2024
    thg 7 2024
    thg 9 2023
    thg 6 2023
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    3Kills
    464Damage
    0Headshots
    2Assists
    32:18Survived
    BCL PUBG Spring 2025 · Taego · 20 thg 4, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    3KILLS
    BCL PUBG Spring 2025
    Taego · 20 thg 4, 2025
    Sát thương cao nhất
    721DMG
    BCL PUBG Spring 2025
    Miramar · 13 thg 4, 2025
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    Rotation: Summer Edition
    Miramar · 8 thg 7, 2024
    Sống sót lâu nhất
    32:18SURVIVED
    BCL PUBG Spring 2025
    Taego · 20 thg 4, 2025
    Mạng xa nhất
    127M
    PUBG EMEA Championship Fall 2023
    Vikendi · 26 thg 9, 2023
    Thống kê & lối chơi61 trận
    Hỏa lực 15Độ chính xác 53Sinh tồn 58Hỗ trợ 21Sự ổn định 12
    Giao tranh
    Hạ gục27
    0.4 mỗi trận
    Knock31
    0.5 mỗi trận
    Sát thương7.138
    117 mỗi trận
    Headshot5
    19% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ21
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh18
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu91
    1.5 mỗi trận
    Tăng lực132
    2.2 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn17:32
    18 giờ tổng
    Top 13
    5% số trận
    Đi bộ73.5 km
    1.2 km/trận
    Lái xe138.9 km
    2.3 km/trận
    Tham gia BROGGUA