MOG_Gokuri
—
Thắng
40
WWCD
1.8
KDA
196
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S0tổng kết
0 PTS616 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 616 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 6 2019 – thg 12 202220 giải đấu
thg 12 2022
thg 12 2022
thg 10 2021
thg 9 2021
thg 8 2021
thg 7 2021
thg 5 2021
thg 4 2021
thg 3 2021
thg 1 2021
thg 12 2020
thg 12 2020
thg 11 2020
thg 11 2020
thg 10 2020
#61×WWCD · 1×Winner Winner Chicken Dinner1 trận thắng (hạng 1)
Seoul Cup OGN Supermatch 2020
0 PTS20 K
thg 10 2020
thg 10 2020
thg 2 2020
thg 9 2019
thg 6 2019
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
8Kills
709Damage
1Headshots
1Assists
31:43Survived
PUBG Continental Series 5: Asia · Miramar · 3 thg 10, 2021
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
8KILLS
PUBG Continental Series 5: Asia
Miramar · 3 thg 10, 2021
Sát thương cao nhất
1036DMG
PUBG WEEKLY SERIES: 2021 EAST ASIA Phase 2
Erangel · 20 thg 8, 2021
Nhiều headshot nhất
3HS
PUBG WEEKLY SERIES: 2021 EAST ASIA Phase 2
Miramar · 28 thg 8, 2021
Sống sót lâu nhất
32:22SURVIVED
PUBG WEEKLY SERIES: 2021 EAST ASIA Phase 2
Miramar · 11 thg 8, 2021
Mạng xa nhất
675M
PUBG WEEKLY SERIES: 2021 EAST ASIA Phase 2
Miramar · 15 thg 8, 2021
Thống kê & lối chơi554 trận
Giao tranh
Hạ gục616
1.1 mỗi trận
Knock614
1.1 mỗi trận
Sát thương108.425
196 mỗi trận
Headshot123
20% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ323
0.6 mỗi trận
Hồi sinh119
0.2 mỗi trận
Hồi máu1.377
2.5 mỗi trận
Tăng lực1.612
2.9 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn20:01
185 giờ tổng
Top 140
7% số trận
Đi bộ623.1 km
1.1 km/trận
Lái xe2327.8 km
4.2 km/trận








