41Trận đấu
    14%HS
    der_schuetze
    —
    Thắng
    2
    WWCD
    1.4
    KDA
    250
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S1tổng kết
    0 PTS8 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS34 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 34 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2024 – thg 5 20243 giải đấu
    thg 5 2024
    thg 3 2024
    thg 2 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    4Kills
    411Damage
    0Headshots
    1Assists
    19:51Survived
    BEING ESPORTS PUBG D/A/CH Meisterschaft SEASON 5 · Erangel · #9 · 24 thg 5, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    BEING ESPORTS PUBG D/A/CH Meisterschaft SEASON 5
    Erangel · 24 thg 5, 2024
    Sát thương cao nhất
    750DMG
    BEING ESPORTS PUBG D/A/CH Meisterschaft SEASON 5
    Vikendi · 23 thg 5, 2024
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Miramar · 3 thg 3, 2024
    Sống sót lâu nhất
    31:27SURVIVED
    BEING ESPORTS PUBG D/A/CH Meisterschaft SEASON 5
    Taego · 23 thg 5, 2024
    Mạng xa nhất
    267M
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Miramar · 3 thg 3, 2024
    Thống kê & lối chơi41 trận
    Hỏa lực 32Độ chính xác 41Sinh tồn 67Hỗ trợ 20Sự ổn định 26
    Giao tranh
    Hạ gục42
    1.0 mỗi trận
    Knock42
    1.0 mỗi trận
    Sát thương10.246
    250 mỗi trận
    Headshot6
    14% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ14
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh11
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu111
    2.7 mỗi trận
    Tăng lực205
    5.0 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn20:12
    14 giờ tổng
    Top 12
    5% số trận
    Đi bộ25.7 km
    0.6 km/trận
    Lái xe83.1 km
    2.0 km/trận
    Tham gia BROGGUA