DelaMain-
#150Season 2
81.4Rank PTS
—
Thắng
7
WWCD
1.3
KDA
143
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S6tổng kết
0 PTS1 K
#Mùa giải 60 PTS trong mùa · 1 tiêu diệt
S6Mùa giải 6Quý: thg 10 2026 – thg 10 20261 giải đấu
thg 10 2026
S4tổng kết
0 PTS7 K
#Mùa giải 40 PTS trong mùa · 7 tiêu diệt
S4Mùa giải 4Quý: thg 2 2026 – thg 2 20261 giải đấu
thg 2 2026
S2tổng kết
81.4 PTS18 K
#169Mùa giải 2 · hạng #16981.4 PTS trong mùa · 18 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 9 2025 – thg 9 20251 giải đấu
thg 9 2025
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
3Kills
341Damage
2Headshots
1Assists
12:08Survived
BROGGUA LEAGUE I · Taego · #8 · 12 thg 10, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
3KILLS
BROGGUA LEAGUE I
Taego · 12 thg 10, 2025
Sát thương cao nhất
529DMG
BROGGUA LEAGUE I
Rondo · 5 thg 10, 2025
Nhiều headshot nhất
2HS
BROGGUA LEAGUE I
Taego · 12 thg 10, 2025
Sống sót lâu nhất
29:55SURVIVED
Чемпіонат України «Битва за найкращий клан України — Легендарна Вісімка» - I
Rondo · 3 thg 2, 2026
Mạng xa nhất
412M
BROGGUA LEAGUE I
Rondo · 5 thg 10, 2025
Thống kê & lối chơi35 trận
Giao tranh
Hạ gục26
0.7 mỗi trận
Knock33
0.9 mỗi trận
Sát thương5.017
143 mỗi trận
Headshot6
23% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ13
0.4 mỗi trận
Hồi sinh18
0.5 mỗi trận
Hồi máu77
2.2 mỗi trận
Tăng lực73
2.1 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn16:36
10 giờ tổng
Top 17
20% số trận
Đi bộ70.8 km
2.0 km/trận
Lái xe143.7 km
4.1 km/trận








