375Trận đấu
    5%HS
    Deathmore
    Wins
    15
    WWCD
    1.0
    KDA
    168
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS3 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS10 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 10 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS59 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 59 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 4 2021 – thg 8 20226 giải đấu
    thg 8 2022
    thg 8 2021
    thg 7 2021
    thg 5 2021
    thg 4 2021
    thg 4 2021
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Erangel · 2 thg 6, 2025
    Sát thương cao nhất
    879DMG
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Erangel · 2 thg 6, 2025
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG D/A/CH Meisterschaft 2022
    Miramar · 6 thg 8, 2022
    Sống sót lâu nhất
    30:49SURVIVED
    PUBG D/A/CH Frühlingsmeisterschaft 2021
    Erangel · 5 thg 4, 2021
    Mạng xa nhất
    623M
    PUBG D/A/CH Meisterschaft 2022
    Erangel · 26 thg 6, 2022
    DNA người chơi
    Hỏa lực21%
    Độ chính xác13%
    Sinh tồn63%
    Hỗ trợ18%
    Sự ổn định18%
    Combat Performance
    Kills262
    Assists117
    Knocks275
    HS Kills12
    5% HS
    Damage62,930
    Avg 168
    K/D0.71
    K/Knocks0.95
    Deaths368
    Support & Utility
    Revives90
    Heals1182
    Boosts1009
    Veh Destroyed6
    Survival
    Total Time118h 57m
    Avg Time19m
    Longest Kill623m
    Di chuyển
    Walk180.1 km
    40%
    Ride266.6 km
    60%
    Swim0.20 km
    0%
    Tham gia BROGGUA