45Trận đấu
    15%HS
    DD_xxnder
    —
    Thắng
    3
    WWCD
    1.7
    KDA
    182
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    0 PTS13 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 13 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 5 2026 – thg 5 20261 giải đấu
    thg 5 2026
    S4tổng kết
    0 PTS27 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 27 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 2 2026 – thg 3 20264 giải đấu
    thg 3 2026
    thg 2 2026
    thg 2 2026
    thg 2 2026
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    5Kills
    419Damage
    1Headshots
    0Assists
    30:17Survived
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Cup 2 · Taego · #4 · 21 thg 2, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Cup 2
    Taego · 21 thg 2, 2026
    Sát thương cao nhất
    851DMG
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Cup 4
    Erangel · 7 thg 3, 2026
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Cup 4
    Erangel · 7 thg 3, 2026
    Sống sót lâu nhất
    31:38SURVIVED
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Cup 4
    Erangel · 7 thg 3, 2026
    Mạng xa nhất
    227M
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Cup 4
    Miramar · 7 thg 3, 2026
    Thống kê & lối chơi45 trận
    Hỏa lực 25Độ chính xác 43Sinh tồn 69Hỗ trợ 40Sự ổn định 23
    Giao tranh
    Hạ gục40
    0.9 mỗi trận
    Knock39
    0.9 mỗi trận
    Sát thương8.178
    182 mỗi trận
    Headshot6
    15% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ31
    0.7 mỗi trận
    Hồi sinh23
    0.5 mỗi trận
    Hồi máu122
    2.7 mỗi trận
    Tăng lực175
    3.9 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn20:46
    16 giờ tổng
    Top 13
    7% số trận
    Đi bộ102.4 km
    2.3 km/trận
    Lái xe265.3 km
    5.9 km/trận
    Tham gia BROGGUA