15Trận đấu
    46%HS
    DD_Hela
    —
    Thắng
    1
    WWCD
    1.2
    KDA
    134
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    0 PTS3 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 4 2026 – thg 4 20261 giải đấu
    thg 4 2026
    S4tổng kết
    0 PTS10 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 10 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    6Kills
    556Damage
    2Headshots
    1Assists
    31:16Survived
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Cup 4 · Erangel · #2 · 7 thg 3, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Cup 4
    Erangel · 7 thg 3, 2026
    Sát thương cao nhất
    556DMG
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Cup 4
    Erangel · 7 thg 3, 2026
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Cup 4
    Erangel · 7 thg 3, 2026
    Sống sót lâu nhất
    31:16SURVIVED
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Cup 4
    Erangel · 7 thg 3, 2026
    Mạng xa nhất
    205M
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Cup 4
    Erangel · 7 thg 3, 2026
    Thống kê & lối chơi15 trận
    Hỏa lực 22Độ chính xác 100Sinh tồn 51Hỗ trợ 16Sự ổn định 23
    Giao tranh
    Hạ gục13
    0.9 mỗi trận
    Knock13
    0.9 mỗi trận
    Sát thương2.015
    134 mỗi trận
    Headshot6
    46% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ4
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh3
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu22
    1.5 mỗi trận
    Tăng lực35
    2.3 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn15:13
    4 giờ tổng
    Top 11
    7% số trận
    Đi bộ25.7 km
    1.7 km/trận
    Lái xe76.0 km
    5.1 km/trận
    Tham gia BROGGUA