37Trận đấu
    38%HS
    DCE_XiaoSheng
    —
    Thắng
    13
    Tiêu diệt
    0.5
    KDA
    78
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS9 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S3tổng kết
    0 PTS3 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 12 2025 – thg 12 20251 giải đấu
    thg 12 2025
    S2tổng kết
    0 PTS1 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 1 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    5Kills
    257Damage
    1Headshots
    0Assists
    16:59Survived
    PUBG Master Series 2026: Phase 1 · Miramar · #12 · 12 thg 3, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Miramar · 12 thg 3, 2026
    Sát thương cao nhất
    488DMG
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Miramar · 5 thg 3, 2026
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG Asia Clan Cup: TPE Qualifier
    Taego · 28 thg 12, 2025
    Sống sót lâu nhất
    27:29SURVIVED
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Miramar · 11 thg 3, 2026
    Mạng xa nhất
    171M
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Miramar · 5 thg 3, 2026
    Thống kê & lối chơi37 trận
    Hỏa lực 10Độ chính xác 100Sinh tồn 47Hỗ trợ 6Sự ổn định 9
    Giao tranh
    Hạ gục13
    0.4 mỗi trận
    Knock14
    0.4 mỗi trận
    Sát thương2.890
    78 mỗi trận
    Headshot5
    38% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ4
    0.1 mỗi trận
    Hồi sinh3
    0.1 mỗi trận
    Hồi máu35
    0.9 mỗi trận
    Tăng lực113
    3.1 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn14:05
    9 giờ tổng
    Top 10
    0% số trận
    Đi bộ44.5 km
    1.2 km/trận
    Lái xe84.7 km
    2.3 km/trận
    Tham gia BROGGUA