67Trận đấu
    4%HS
    Dauylbekov
    —
    Thắng
    2
    WWCD
    1.1
    KDA
    229
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    0 PTS13 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 13 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 4 2026 – thg 4 20261 giải đấu
    thg 4 2026
    S0tổng kết
    0 PTS35 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 35 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2024 – thg 11 20246 giải đấu
    thg 11 2024
    thg 11 2024
    thg 11 2024
    thg 4 2024
    thg 4 2024
    thg 2 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    4Kills
    1066Damage
    0Headshots
    1Assists
    27:28Survived
    DIGA Cyber Club x Lit Energy x QPRO · Miramar · 12 thg 4, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    DIGA Cyber Club x Lit Energy x QPRO
    Miramar · 12 thg 4, 2024
    Sát thương cao nhất
    1066DMG
    DIGA Cyber Club x Lit Energy x QPRO
    Miramar · 12 thg 4, 2024
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    Tulpar PROTALITY EMEA TOUR
    Erangel · 21 thg 2, 2024
    Sống sót lâu nhất
    31:51SURVIVED
    DIGA Cyber Club x Lit Energy x QPRO
    Miramar · 13 thg 4, 2024
    Mạng xa nhất
    117M
    Tulpar PROTALITY EMEA TOUR
    Erangel · 21 thg 2, 2024
    Thống kê & lối chơi67 trận
    Hỏa lực 26Độ chính xác 12Sinh tồn 63Hỗ trợ 23Sự ổn định 18
    Giao tranh
    Hạ gục48
    0.7 mỗi trận
    Knock63
    0.9 mỗi trận
    Sát thương15.330
    229 mỗi trận
    Headshot2
    4% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ27
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh20
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu194
    2.9 mỗi trận
    Tăng lực287
    4.3 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:46
    21 giờ tổng
    Top 12
    3% số trận
    Đi bộ9.7 km
    0.1 km/trận
    Lái xe25.0 km
    0.4 km/trận
    Tham gia BROGGUA