18Trận đấu
    20%HS
    Datulen
    #114Season 2
    106.8Rank PTS
    #2
    Best Place
    1
    WWCD
    2.0
    KDA
    244
    Avg DMG
    56Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG56 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Mạng xa nhất trên Miramar — 369,41
    Nhiều headshot nhất trên Taego — 1
    Nhiều mạng nhất trên Rondo — 3
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    106.7 PTS19 K
    #99Mùa giải 2 · hạng #99106.69999999999999 PTS trong mùa · 19 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 7 2025 – thg 8 20253 giải đấu
    thg 8 2025
    thg 7 2025
    thg 7 2025
    S1tổng kết
    28 PTS1 K
    #88Mùa giải 1 · hạng #8828 PTS trong mùa · 1 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    3KILLS
    BROGGUA IX - “9mm to Victory”
    Rondo · 26 thg 7, 2025
    Sát thương cao nhất
    490DMG
    BROGGUA VI: "No Mercy"
    Erangel · 28 thg 6, 2025
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    BROGGUA IX - “9mm to Victory”
    Taego · 26 thg 7, 2025
    Sống sót lâu nhất
    31:47SURVIVED
    BROGGUA VI: "No Mercy"
    Miramar · 28 thg 6, 2025
    Mạng xa nhất
    369M
    BROGGUA X: "Anniversary hunt"
    Miramar · 2 thg 8, 2025
    DNA người chơi
    Hỏa lực33%
    Độ chính xác57%
    Sinh tồn63%
    Hỗ trợ30%
    Sự ổn định29%
    Combat Performance
    Kills20
    Assists14
    Knocks23
    HS Kills4
    20% HS
    Damage4,388
    Avg 244
    K/D1.18
    K/Knocks0.87
    Deaths17
    Support & Utility
    Revives2
    Heals38
    Boosts136
    Veh Destroyed1
    Survival
    Total Time5h 40m
    Avg Time18m
    Longest Kill369m
    Di chuyển
    Walk19.1 km
    34%
    Ride36.8 km
    66%
    Swim0.00 km
    0%
    Tham gia BROGGUA