danonnun
#105Season 3
32.3Rank PTS
—
Thắng
1
WWCD
0.8
KDA
104
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S3tổng kết
32.3 PTS2 K
#103Mùa giải 3 · hạng #10332.3 PTS trong mùa · 2 tiêu diệt
S3Mùa giải 3Quý: thg 11 2025 – thg 11 20251 giải đấu
thg 11 2025
S2tổng kết
143 PTS11 K
#73Mùa giải 2 · hạng #73143 PTS trong mùa · 11 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 7 2025 – thg 9 20255 giải đấu
thg 9 2025
thg 8 2025
thg 7 2025
thg 7 2025
thg 7 2025
S1tổng kết
42.6 PTS8 K
#64Mùa giải 1 · hạng #6442.599999999999994 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20252 giải đấu
thg 6 2025
thg 6 2025
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
5Kills
350Damage
1Headshots
0Assists
21:46Survived
BROGGUA VI: "No Mercy" · Taego · #6 · 28 thg 6, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
5KILLS
BROGGUA VI: "No Mercy"
Taego · 28 thg 6, 2025
Sát thương cao nhất
350DMG
BROGGUA VI: "No Mercy"
Taego · 28 thg 6, 2025
Nhiều headshot nhất
1HS
BROGGUA VI: "No Mercy"
Taego · 28 thg 6, 2025
Sống sót lâu nhất
30:31SURVIVED
BROGGUA XV — "Glory to Air Defense"
Erangel · 13 thg 9, 2025
Mạng xa nhất
311M
BROGGUA XXVI: Error 911
Miramar · 15 thg 11, 2025
Thống kê & lối chơi37 trận
Giao tranh
Hạ gục21
0.6 mỗi trận
Knock25
0.7 mỗi trận
Sát thương3.860
104 mỗi trận
Headshot4
19% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ9
0.2 mỗi trận
Hồi sinh8
0.2 mỗi trận
Hồi máu143
3.9 mỗi trận
Tăng lực143
3.9 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn17:21
11 giờ tổng
Top 11
3% số trận
Đi bộ80.6 km
2.2 km/trận
Lái xe148.1 km
4.0 km/trận








