309Trận đấu
    1%HS
    cyatrash
    —
    Thắng
    21
    WWCD
    2.1
    KDA
    300
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S6tổng kết
    0 PTS384 K
    #Mùa giải 60 PTS trong mùa · 384 tiêu diệt
    S6Mùa giải 6Quý: thg 8 2026 – thg 8 20261 giải đấu
    thg 8 2026
    S5tổng kết
    0 PTS20 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 20 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 4 2026 – thg 4 20261 giải đấu
    thg 4 2026
    S0tổng kết
    0 PTS25 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 25 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 5 2021 – thg 7 20213 giải đấu
    thg 7 2021
    thg 6 2021
    thg 5 2021
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    11Kills
    1005Damage
    0Headshots
    2Assists
    31:14Survived
    Premier League · Miramar · 8 thg 5, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    11KILLS
    Premier League
    Miramar · 8 thg 5, 2026
    Sát thương cao nhất
    1305DMG
    Premier League
    Miramar · 16 thg 4, 2026
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    Premier League
    Rondo · 27 thg 7, 2026
    Sống sót lâu nhất
    31:55SURVIVED
    Premier League
    Miramar · 8 thg 3, 2026
    Mạng xa nhất
    307M
    Premier League
    Miramar · 23 thg 7, 2026
    Thống kê & lối chơi309 trận
    Hỏa lực 41Độ chính xác 4Sinh tồn 66Hỗ trợ 34Sự ổn định 36
    Giao tranh
    Hạ gục429
    1.4 mỗi trận
    Knock472
    1.5 mỗi trận
    Sát thương92.706
    300 mỗi trận
    Headshot6
    1% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ197
    0.6 mỗi trận
    Hồi sinh115
    0.4 mỗi trận
    Hồi máu1.188
    3.8 mỗi trận
    Tăng lực1.092
    3.5 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:46
    102 giờ tổng
    Top 121
    7% số trận
    Đi bộ66.6 km
    0.2 km/trận
    Lái xe133.1 km
    0.4 km/trận
    Tham gia BROGGUA