$1,838Giải thưởng
    CTG_XcDH
    —
    Thắng
    7
    WWCD
    1.4
    KDA
    155
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    0 PTS85 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 85 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 4 2026 – thg 6 20266 giải đấu
    thg 6 2026
    thg 5 2026
    thg 5 2026
    thg 5 2026
    thg 4 2026
    thg 4 2026
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20263 giải đấu
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 23 tiêu diệt
    S4tổng kết
    0 PTS23 K
    thg 3 2026
    thg 3 2026
    #16
    Test Dashboard
    0 PTS15 K
    thg 3 2026
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    5Kills
    721Damage
    2Headshots
    1Assists
    30:18Survived
    PUBG Champions League 2026 - Spring · Miramar · 5 thg 5, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    PUBG Champions League 2026 - Spring
    Miramar · 5 thg 5, 2026
    Sát thương cao nhất
    721DMG
    PUBG Champions League 2026 - Spring
    Miramar · 5 thg 5, 2026
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG Champions League 2026 - Spring
    Miramar · 5 thg 5, 2026
    Sống sót lâu nhất
    32:11SURVIVED
    2026 PGS 2
    Miramar · 27 thg 3, 2026
    Mạng xa nhất
    467M
    2026 PGS 4
    Rondo · 22 thg 5, 2026
    Thống kê & lối chơi126 trận
    Hỏa lực 23Độ chính xác 61Sinh tồn 63Hỗ trợ 21Sự ổn định 23
    Giao tranh
    Hạ gục108
    0.9 mỗi trận
    Knock111
    0.9 mỗi trận
    Sát thương19.489
    155 mỗi trận
    Headshot23
    21% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ58
    0.5 mỗi trận
    Hồi sinh22
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu308
    2.4 mỗi trận
    Tăng lực314
    2.5 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:53
    40 giờ tổng
    Top 17
    6% số trận
    Đi bộ249.9 km
    2.0 km/trận
    Lái xe657.8 km
    5.2 km/trận
    Tham gia BROGGUA