22Trận đấu
    33%HS
    cry_pray_pay
    #213Season 2
    53Rank PTS
    Wins
    12
    Kills
    0.7
    KDA
    93
    Avg DMG
    22Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG22 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Sống sót lâu nhất trên Taego — 1.464
    Sát thương cao nhất trên Vikendi — 261
    Nhiều headshot nhất trên Vikendi — 1
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    53.1 PTS8 K
    #234Mùa giải 2 · hạng #23453.1 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 9 2025 – thg 9 20252 giải đấu
    thg 9 2025
    thg 9 2025
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20252 giải đấu
    #72Mùa giải 1 · hạng #7238.4 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
    S1tổng kết
    38.4 PTS4 K
    thg 6 2025
    thg 6 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    BROGGUA III: "Return to 4"
    Vikendi · 7 thg 6, 2025
    Sát thương cao nhất
    261DMG
    BROGGUA III: "Return to 4"
    Vikendi · 7 thg 6, 2025
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    BROGGUA III: "Return to 4"
    Vikendi · 7 thg 6, 2025
    Sống sót lâu nhất
    24:24SURVIVED
    BROGGUA LEAGUE I
    Taego · 27 thg 9, 2025
    Mạng xa nhất
    34M
    BROGGUA III: "Return to 4"
    Vikendi · 7 thg 6, 2025
    DNA người chơi
    Hỏa lực14%
    Độ chính xác95%
    Sinh tồn47%
    Hỗ trợ9%
    Sự ổn định14%
    Combat Performance
    Kills12
    Assists3
    Knocks11
    HS Kills4
    33% HS
    Damage2,050
    Avg 93
    K/D0.55
    K/Knocks1.09
    Deaths22
    Support & Utility
    Revives3
    Heals90
    Boosts76
    Veh Destroyed4
    Survival
    Total Time5h 13m
    Avg Time14m
    Longest Kill34m
    Di chuyển
    Walk40.4 km
    38%
    Ride66.4 km
    62%
    Swim0.10 km
    0%
    Tham gia BROGGUA