433Trận đấu
    12%HS
    crossberk
    Wins
    51
    WWCD
    2.4
    KDA
    290
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S3tổng kết
    0 PTS11 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 11 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 10 20251 giải đấu
    thg 10 2025
    S2tổng kết
    0 PTS14 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 14 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 9 2025 – thg 9 20251 giải đấu
    thg 9 2025
    S0tổng kết
    0 PTS273 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 273 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 7 2022 – thg 6 202520 giải đấu
    thg 6 2025
    thg 5 2025
    thg 5 2025
    thg 4 2025
    thg 3 2025
    thg 9 2024
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    thg 5 2024
    thg 3 2024
    thg 2 2024
    thg 12 2023
    thg 10 2023
    thg 10 2023
    thg 8 2023
    thg 2 2023
    thg 11 2022
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 7 2022
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    12KILLS
    Rotation: Summer Edition
    Miramar · 3 thg 7, 2024
    Sát thương cao nhất
    1321DMG
    Rotation: Summer Edition
    Miramar · 3 thg 7, 2024
    Nhiều headshot nhất
    6HS
    Rotation: Summer Edition
    Miramar · 3 thg 7, 2024
    Sống sót lâu nhất
    32:19SURVIVED
    Intel Monsters Reloaded 2023
    Miramar · 9 thg 12, 2023
    Mạng xa nhất
    439M
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Miramar · 10 thg 3, 2024
    DNA người chơi
    Hỏa lực42%
    Độ chính xác34%
    Sinh tồn62%
    Hỗ trợ34%
    Sự ổn định41%
    Combat Performance
    Kills634
    Assists316
    Knocks628
    HS Kills76
    12% HS
    Damage125,643
    Avg 290
    K/D1.63
    K/Knocks1.01
    Deaths389
    Support & Utility
    Revives121
    Heals1434
    Boosts1728
    Veh Destroyed13
    Survival
    Total Time134h 29m
    Avg Time18m
    Longest Kill439m
    Di chuyển
    Walk185.3 km
    23%
    Ride630.9 km
    77%
    Swim0.20 km
    0%
    Tham gia BROGGUA