312Trận đấu
    16%HS
    Creatorr-
    —
    Thắng
    15
    WWCD
    1.6
    KDA
    207
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS287 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 287 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 8 2021 – thg 3 202524 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 9 2024
    thg 4 2024
    thg 3 2024
    thg 2 2024
    thg 10 2023
    thg 9 2023
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 3 2023
    thg 12 2022
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 7 2022
    thg 6 2022
    thg 6 2022
    thg 5 2022
    thg 3 2022
    thg 3 2022
    thg 12 2021
    thg 11 2021
    thg 9 2021
    thg 9 2021
    thg 8 2021
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    6Kills
    1001Damage
    0Headshots
    5Assists
    32:12Survived
    PUBG Continental Series 7: Europe - Europe Qualifier · Erangel · 18 thg 8, 2022
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    PUBG Continental Series 7: Europe - Europe Qualifier
    Erangel · 18 thg 8, 2022
    Sát thương cao nhất
    1203DMG
    PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
    Taego · 12 thg 6, 2023
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    PSL Spring Showdown 2022
    Miramar · 3 thg 3, 2022
    Sống sót lâu nhất
    32:52SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Rondo · 4 thg 3, 2025
    Mạng xa nhất
    412M
    PSL Summer Showdown 2022
    Miramar · 30 thg 7, 2022
    Thống kê & lối chơi312 trận
    Hỏa lực 28Độ chính xác 45Sinh tồn 65Hỗ trợ 31Sự ổn định 24
    Giao tranh
    Hạ gục287
    0.9 mỗi trận
    Knock304
    1.0 mỗi trận
    Sát thương64.645
    207 mỗi trận
    Headshot45
    16% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ192
    0.6 mỗi trận
    Hồi sinh101
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu894
    2.9 mỗi trận
    Tăng lực737
    2.4 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:24
    101 giờ tổng
    Top 115
    5% số trận
    Đi bộ221.6 km
    0.7 km/trận
    Lái xe713.2 km
    2.3 km/trận
    Tham gia BROGGUA