coconutfarmer46
—
Thắng
14
WWCD
1.7
KDA
233
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS30 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 30 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS13 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 13 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS188 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 188 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2022 – thg 3 202511 giải đấu
thg 3 2025
thg 7 2024
thg 5 2024
thg 4 2024
thg 3 2024
thg 2 2024
thg 2 2024
thg 5 2022
thg 3 2022
thg 3 2022
thg 2 2022
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
7Kills
742Damage
0Headshots
1Assists
32:42Survived
PUBG EMEA Championship Fall 2025 · Rondo · 25 thg 8, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
7KILLS
PUBG EMEA Championship Fall 2025
Rondo · 25 thg 8, 2025
Sát thương cao nhất
884DMG
PUBG EMEA Championship Fall 2025
Taego · 27 thg 8, 2025
Nhiều headshot nhất
4HS
Protality EMEA Tour 2
Erangel · 24 thg 7, 2024
Sống sót lâu nhất
32:53SURVIVED
Esports World Cup 2024: EMEA Qualifier
Taego · 29 thg 5, 2024
Mạng xa nhất
296M
PUBG EMEA Championship Spring 2024
Miramar · 4 thg 3, 2024
Thống kê & lối chơi214 trận
Giao tranh
Hạ gục231
1.1 mỗi trận
Knock241
1.1 mỗi trận
Sát thương49.846
233 mỗi trận
Headshot22
10% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ111
0.5 mỗi trận
Hồi sinh73
0.3 mỗi trận
Hồi máu515
2.4 mỗi trận
Tăng lực649
3.0 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn20:04
72 giờ tổng
Top 114
7% số trận
Đi bộ236.0 km
1.1 km/trận
Lái xe593.1 km
2.8 km/trận








