CLR_4EARTH
—
Thắng
4
WWCD
0.8
KDA
158
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S5tổng kết
0 PTS6 K
#Mùa giải 50 PTS trong mùa · 6 tiêu diệt
S5Mùa giải 5Quý: thg 4 2026 – thg 4 20261 giải đấu
thg 4 2026
S4tổng kết
0 PTS7 K
#Mùa giải 40 PTS trong mùa · 7 tiêu diệt
S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
thg 3 2026
S3tổng kết
0 PTS12 K
#Mùa giải 30 PTS trong mùa · 12 tiêu diệt
S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 10 20251 giải đấu
thg 10 2025
S2tổng kết
0 PTS9 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 9 2025 – thg 9 20251 giải đấu
thg 9 2025
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
3Kills
462Damage
2Headshots
0Assists
12:47Survived
PAS1 Cup · Erangel · #14 · 22 thg 3, 2026
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
3KILLS
PAS1 Cup
Erangel · 22 thg 3, 2026
Sát thương cao nhất
755DMG
Taco Tuesday League
Rondo · 19 thg 11, 2025
Nhiều headshot nhất
2HS
PAS1 Cup
Erangel · 22 thg 3, 2026
Sống sót lâu nhất
31:45SURVIVED
PUBG Americas Series 6
Miramar · 15 thg 9, 2025
Mạng xa nhất
203M
PUBG Americas Series 6
Erangel · 6 thg 9, 2025
Thống kê & lối chơi75 trận
Giao tranh
Hạ gục34
0.5 mỗi trận
Knock50
0.7 mỗi trận
Sát thương11.859
158 mỗi trận
Headshot7
21% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ27
0.4 mỗi trận
Hồi sinh18
0.2 mỗi trận
Hồi máu260
3.5 mỗi trận
Tăng lực208
2.8 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:32
24 giờ tổng
Top 14
5% số trận
Đi bộ125.8 km
1.7 km/trận
Lái xe341.8 km
4.6 km/trận








