29Trận đấu
    12%HS
    claBa_Ukraune
    #139Season 2
    88.7Rank PTS
    —
    Thắng
    17
    Tiêu diệt
    0.7
    KDA
    88
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS1 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 1 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 2 2026 – thg 2 20261 giải đấu
    thg 2 2026
    S2tổng kết
    88.6 PTS16 K
    #162Mùa giải 2 · hạng #16288.60000000000001 PTS trong mùa · 16 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 7 2025 – thg 9 20253 giải đấu
    thg 9 2025
    thg 8 2025
    thg 7 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    2Kills
    323Damage
    0Headshots
    1Assists
    12:44Survived
    BROGGUA LEAGUE I · Taego · #15 · 27 thg 9, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    2KILLS
    BROGGUA LEAGUE I
    Taego · 27 thg 9, 2025
    Sát thương cao nhất
    323DMG
    BROGGUA LEAGUE I
    Taego · 27 thg 9, 2025
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    BROGGUA X: "Anniversary hunt"
    Rondo · 2 thg 8, 2025
    Sống sót lâu nhất
    26:58SURVIVED
    BROGGUA X: "Anniversary hunt"
    Erangel · 2 thg 8, 2025
    Mạng xa nhất
    146M
    BROGGUA X: "Anniversary hunt"
    Rondo · 2 thg 8, 2025
    Thống kê & lối chơi29 trận
    Hỏa lực 14Độ chính xác 34Sinh tồn 49Hỗ trợ 9Sự ổn định 15
    Giao tranh
    Hạ gục17
    0.6 mỗi trận
    Knock21
    0.7 mỗi trận
    Sát thương2.545
    88 mỗi trận
    Headshot2
    12% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ4
    0.1 mỗi trận
    Hồi sinh4
    0.1 mỗi trận
    Hồi máu74
    2.6 mỗi trận
    Tăng lực73
    2.5 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn14:43
    7 giờ tổng
    Top 10
    0% số trận
    Đi bộ58.1 km
    2.0 km/trận
    Lái xe80.2 km
    2.8 km/trận
    Tham gia BROGGUA