34Trận đấu
    13%HS
    ChunWei1113
    Wins
    4
    WWCD
    2.5
    KDA
    305
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS10 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 10 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S3tổng kết
    0 PTS24 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 24 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 12 2025 – thg 12 20251 giải đấu
    thg 12 2025
    S2tổng kết
    0 PTS9 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S0tổng kết
    0 PTS13 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 13 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2023 – thg 2 20231 giải đấu
    thg 2 2023
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    PUBG Asia Clan Cup: TPE Qualifier
    Miramar · 20 thg 12, 2025
    Sát thương cao nhất
    841DMG
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Miramar · 14 thg 3, 2026
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Erangel · 12 thg 3, 2026
    Sống sót lâu nhất
    31:30SURVIVED
    PUBG Master League 2023 Phase 1
    Erangel · 19 thg 2, 2023
    Mạng xa nhất
    407M
    PUBG Master League 2023 Phase 1
    Miramar · 19 thg 2, 2023
    DNA người chơi
    Hỏa lực44%
    Độ chính xác36%
    Sinh tồn70%
    Hỗ trợ35%
    Sự ổn định42%
    Combat Performance
    Kills56
    Assists27
    Knocks48
    HS Kills7
    13% HS
    Damage10,359
    Avg 305
    K/D1.70
    K/Knocks1.17
    Deaths33
    Support & Utility
    Revives9
    Heals100
    Boosts189
    Veh Destroyed1
    Survival
    Total Time11h 49m
    Avg Time20m
    Longest Kill407m
    Di chuyển
    Walk53.5 km
    40%
    Ride80.4 km
    60%
    Swim0.10 km
    0%
    Tham gia BROGGUA