42Trận đấu
    37%HS
    ChunkyPlumpy
    —
    Thắng
    1
    WWCD
    1.2
    KDA
    230
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    0 PTS24 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 24 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 5 2026 – thg 5 20261 giải đấu
    thg 5 2026
    S3tổng kết
    0 PTS4 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 11 2025 – thg 11 20251 giải đấu
    thg 11 2025
    S2tổng kết
    0 PTS10 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 10 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    3Kills
    929Damage
    2Headshots
    1Assists
    30:14Survived
    Komplett Ligaen Spring 2026 · Rondo · #2 · 27 thg 5, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    3KILLS
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Rondo · 27 thg 5, 2026
    Sát thương cao nhất
    929DMG
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Rondo · 27 thg 5, 2026
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Taego · 2 thg 6, 2026
    Sống sót lâu nhất
    30:14SURVIVED
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Rondo · 27 thg 5, 2026
    Mạng xa nhất
    358M
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Rondo · 3 thg 6, 2026
    Thống kê & lối chơi42 trận
    Hỏa lực 28Độ chính xác 100Sinh tồn 62Hỗ trợ 18Sự ổn định 23
    Giao tranh
    Hạ gục38
    0.9 mỗi trận
    Knock57
    1.4 mỗi trận
    Sát thương9.664
    230 mỗi trận
    Headshot14
    37% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ14
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh9
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu130
    3.1 mỗi trận
    Tăng lực151
    3.6 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:37
    13 giờ tổng
    Top 11
    2% số trận
    Đi bộ126.0 km
    3.0 km/trận
    Lái xe180.7 km
    4.3 km/trận
    Tham gia BROGGUA