Chicag0-
—
Thắng
9
WWCD
1.1
KDA
167
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS3 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS4 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS91 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 91 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 7 2021 – thg 7 202412 giải đấu
thg 7 2024
thg 9 2023
thg 8 2023
thg 3 2023
thg 11 2022
thg 9 2022
thg 8 2022
thg 7 2022
thg 2 2022
thg 2 2022
thg 7 2021
thg 7 2021
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
4Kills
768Damage
2Headshots
1Assists
30:15Survived
PUBG EMEA Championship Fall 2023 · Miramar · 30 thg 9, 2023
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
4KILLS
Protality Season 6
Erangel · 1 thg 3, 2023
Sát thương cao nhất
768DMG
PUBG EMEA Championship Fall 2023
Miramar · 30 thg 9, 2023
Nhiều headshot nhất
2HS
PUBG EMEA Championship Fall 2023
Miramar · 30 thg 9, 2023
Sống sót lâu nhất
31:30SURVIVED
Protality Season 6
Miramar · 28 thg 2, 2023
Mạng xa nhất
284M
Protality Season 6
Erangel · 1 thg 3, 2023
Thống kê & lối chơi139 trận
Giao tranh
Hạ gục98
0.7 mỗi trận
Knock105
0.8 mỗi trận
Sát thương23.191
167 mỗi trận
Headshot22
22% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ51
0.4 mỗi trận
Hồi sinh28
0.2 mỗi trận
Hồi máu349
2.5 mỗi trận
Tăng lực484
3.5 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn17:55
42 giờ tổng
Top 19
6% số trận
Đi bộ120.2 km
0.9 km/trận
Lái xe399.7 km
2.9 km/trận








