426Trận đấu
    13%HS
    chefex
    Wins
    26
    WWCD
    1.4
    KDA
    222
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS7 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 7 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS5 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS219 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 219 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 12 2020 – thg 7 202415 giải đấu
    thg 7 2024
    thg 5 2024
    thg 3 2024
    thg 9 2023
    thg 5 2023
    thg 8 2022
    thg 2 2022
    thg 9 2021
    thg 8 2021
    thg 7 2021
    thg 6 2021
    thg 5 2021
    thg 4 2021
    thg 1 2021
    thg 12 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    8KILLS
    PUBG D/A/CH Frühlingsmeisterschaft 2021
    Erangel · 18 thg 6, 2021
    Sát thương cao nhất
    862DMG
    PSL Season 9
    Miramar · 19 thg 4, 2021
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    PUBG D/A/CH Meisterschaft 2022
    Miramar · 19 thg 7, 2022
    Sống sót lâu nhất
    32:10SURVIVED
    PUBG D/A/CH Frühlingsmeisterschaft 2021
    Miramar · 29 thg 3, 2021
    Mạng xa nhất
    729M
    PUBG EMEA Championship Fall 2023
    Miramar · 26 thg 9, 2023
    DNA người chơi
    Hỏa lực29%
    Độ chính xác37%
    Sinh tồn66%
    Hỗ trợ24%
    Sự ổn định24%
    Combat Performance
    Kills390
    Assists199
    Knocks410
    HS Kills50
    13% HS
    Damage94,424
    Avg 222
    K/D0.96
    K/Knocks0.95
    Deaths407
    Support & Utility
    Revives114
    Heals1292
    Boosts1451
    Veh Destroyed8
    Survival
    Total Time141h 9m
    Avg Time19m
    Longest Kill729m
    Di chuyển
    Walk244.6 km
    25%
    Ride715.8 km
    75%
    Swim0.40 km
    0%
    Tham gia BROGGUA