273Trận đấu
    16%HS
    chaosz0r
    —
    Thắng
    7
    WWCD
    1.3
    KDA
    190
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS244 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 244 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2020 – thg 3 202523 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 9 2024
    thg 7 2024
    thg 3 2024
    thg 2 2024
    thg 9 2023
    thg 6 2023
    thg 3 2023
    thg 12 2022
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 6 2022
    thg 2 2022
    thg 9 2021
    thg 8 2021
    thg 7 2021
    thg 6 2021
    thg 5 2021
    thg 4 2021
    thg 3 2021
    thg 1 2021
    thg 11 2020
    thg 2 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    7Kills
    705Damage
    1Headshots
    0Assists
    30:49Survived
    PUBG EMEA Championship Spring 2024 · Miramar · #3 · 3 thg 3, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Miramar · 3 thg 3, 2024
    Sát thương cao nhất
    896DMG
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Miramar · 3 thg 3, 2025
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
    Erangel · 12 thg 6, 2023
    Sống sót lâu nhất
    31:21SURVIVED
    ESL PUBG Open: Summer 2021 Europe
    Miramar · 16 thg 6, 2021
    Mạng xa nhất
    436M
    Rotation: Summer Edition
    Miramar · 8 thg 7, 2024
    Thống kê & lối chơi273 trận
    Hỏa lực 26Độ chính xác 44Sinh tồn 64Hỗ trợ 21Sự ổn định 23
    Giao tranh
    Hạ gục244
    0.9 mỗi trận
    Knock267
    1.0 mỗi trận
    Sát thương51.876
    190 mỗi trận
    Headshot38
    16% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ103
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh69
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu1.020
    3.7 mỗi trận
    Tăng lực1.189
    4.4 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:15
    88 giờ tổng
    Top 17
    3% số trận
    Đi bộ208.8 km
    0.8 km/trận
    Lái xe762.1 km
    2.8 km/trận
    Tham gia BROGGUA