30Trận đấu
    CertifiedWhiffer
    —
    Thắng
    3
    WWCD
    2.9
    KDA
    287
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS25 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 25 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20252 giải đấu
    thg 8 2025
    thg 8 2025
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
    S1tổng kết
    0 PTS8 K
    thg 6 2025
    S0Mùa giải 0Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
    S0tổng kết
    0 PTS8 K
    thg 6 2025
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 11 tiêu diệt
    S1tổng kết
    0 PTS11 K
    thg 6 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    5Kills
    550Damage
    0Headshots
    2Assists
    25:36Survived
    PUBGRU M5 PRO SERIES 5 · Erangel · #4 · 31 thg 8, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    PUBGRU M5 PRO SERIES 5
    Erangel · 31 thg 8, 2025
    Sát thương cao nhất
    757DMG
    PUBG PLAYERS TOUR: EMEA CUP Week 8
    Rondo · 28 thg 6, 2025
    Sống sót lâu nhất
    32:10SURVIVED
    PUBGRU M5 Pro Series 2
    Miramar · 1 thg 6, 2025
    Thống kê & lối chơi30 trận
    Hỏa lực 46Độ chính xác 0Sinh tồn 66Hỗ trợ 36Sự ổn định 48
    Giao tranh
    Hạ gục52
    1.7 mỗi trận
    Knock48
    1.6 mỗi trận
    Sát thương8.605
    287 mỗi trận
    Headshot0
    0% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ26
    0.9 mỗi trận
    Hồi sinh6
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu78
    2.6 mỗi trận
    Tăng lực97
    3.2 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:53
    10 giờ tổng
    Top 13
    10% số trận
    Đi bộ0.0 km
    0.0 km/trận
    Lái xe0.0 km
    0.0 km/trận
    Tham gia BROGGUA