86Trận đấu
    11%HS
    Censura
    —
    Thắng
    3
    WWCD
    0.9
    KDA
    159
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS3 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS5 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS38 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 38 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 4 2021 – thg 2 20226 giải đấu
    thg 2 2022
    thg 2 2022
    thg 11 2021
    thg 9 2021
    thg 6 2021
    thg 4 2021
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    3Kills
    715Damage
    1Headshots
    1Assists
    24:10Survived
    PUBG G-LOOT Season 5 · Erangel · #3 · 16 thg 2, 2022
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    3KILLS
    PUBG G-LOOT Season 5
    Erangel · 16 thg 2, 2022
    Sát thương cao nhất
    715DMG
    PUBG G-LOOT Season 5
    Erangel · 16 thg 2, 2022
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PSL Spring Showdown 2022
    Erangel · 26 thg 2, 2022
    Sống sót lâu nhất
    32:14SURVIVED
    ESL PUBG Open: Winter 2021 Europe
    Miramar · 22 thg 11, 2021
    Mạng xa nhất
    239M
    PSL Spring Showdown 2022
    Miramar · 25 thg 2, 2022
    Thống kê & lối chơi86 trận
    Hỏa lực 19Độ chính xác 31Sinh tồn 57Hỗ trợ 18Sự ổn định 14
    Giao tranh
    Hạ gục46
    0.5 mỗi trận
    Knock58
    0.7 mỗi trận
    Sát thương13.699
    159 mỗi trận
    Headshot5
    11% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ27
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh19
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu330
    3.8 mỗi trận
    Tăng lực254
    3.0 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn17:04
    24 giờ tổng
    Top 13
    3% số trận
    Đi bộ106.5 km
    1.2 km/trận
    Lái xe112.4 km
    1.3 km/trận
    Tham gia BROGGUA