Burnedr
—
Thắng
12
WWCD
1.9
KDA
273
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS17 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 17 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS7 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 7 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS111 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 111 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2022 – thg 3 20249 giải đấu
thg 3 2024
thg 2 2024
thg 2 2024
thg 6 2023
thg 3 2023
thg 12 2022
thg 8 2022
thg 6 2022
thg 2 2022
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
6Kills
1018Damage
0Headshots
4Assists
27:00Survived
Fragleague Regional Playoff Season 9 · Erangel · #3 · 5 thg 12, 2022
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
6KILLS
Fragleague Regional Playoff Season 9
Erangel · 5 thg 12, 2022
Sát thương cao nhất
1018DMG
Fragleague Regional Playoff Season 9
Erangel · 5 thg 12, 2022
Nhiều headshot nhất
2HS
PUBG EMEA Championship Spring 2024
Taego · 4 thg 3, 2024
Sống sót lâu nhất
31:38SURVIVED
Tulpar PROTALITY EMEA TOUR
Miramar · 21 thg 2, 2024
Mạng xa nhất
352M
PUBG EMEA Championship Spring 2024
Vikendi · 7 thg 3, 2024
Thống kê & lối chơi126 trận
Giao tranh
Hạ gục135
1.1 mỗi trận
Knock144
1.1 mỗi trận
Sát thương34.388
273 mỗi trận
Headshot16
12% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ84
0.7 mỗi trận
Hồi sinh43
0.3 mỗi trận
Hồi máu410
3.3 mỗi trận
Tăng lực494
3.9 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn21:03
44 giờ tổng
Top 112
10% số trận
Đi bộ145.7 km
1.2 km/trận
Lái xe469.9 km
3.7 km/trận








