Budanzev
—
Thắng
21
WWCD
1.2
KDA
189
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S1tổng kết
0 PTS14 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 14 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS216 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 216 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 7 2021 – thg 3 202515 giải đấu
thg 3 2025
thg 8 2024
thg 7 2024
thg 5 2024
thg 7 2023
thg 6 2023
thg 5 2023
thg 3 2023
thg 12 2022
thg 12 2022
thg 8 2022
thg 8 2022
thg 3 2022
thg 8 2021
thg 7 2021
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
5Kills
586Damage
0Headshots
1Assists
27:52Survived
Esports World Cup 2024: EMEA Qualifier · Rondo · 29 thg 5, 2024
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
5KILLS
Esports World Cup 2024: EMEA Qualifier
Rondo · 29 thg 5, 2024
Sát thương cao nhất
980DMG
PUBG D/A/CH Meisterschaft 2023 by BEING ESPORTS
Erangel · 27 thg 6, 2023
Nhiều headshot nhất
2HS
PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
Erangel · 12 thg 6, 2023
Sống sót lâu nhất
32:09SURVIVED
BEING ESPORTS PUBG D/A/CH Meisterschaft SEASON 5
Taego · 21 thg 5, 2024
Mạng xa nhất
316M
PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
Erangel · 12 thg 6, 2023
Thống kê & lối chơi286 trận
Giao tranh
Hạ gục230
0.8 mỗi trận
Knock245
0.9 mỗi trận
Sát thương54.151
189 mỗi trận
Headshot20
9% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ105
0.4 mỗi trận
Hồi sinh77
0.3 mỗi trận
Hồi máu798
2.8 mỗi trận
Tăng lực893
3.1 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:23
92 giờ tổng
Top 121
7% số trận
Đi bộ182.9 km
0.6 km/trận
Lái xe570.0 km
2.0 km/trận







