321Trận đấu
    8%HS
    budanzev
    Wins
    23
    WWCD
    1.2
    KDA
    188
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S1tổng kết
    0 PTS14 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 14 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS238 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 238 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 7 2021 – thg 3 202515 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 8 2024
    thg 7 2024
    thg 5 2024
    thg 7 2023
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 3 2023
    thg 12 2022
    thg 12 2022
    thg 8 2022
    thg 8 2022
    thg 3 2022
    thg 8 2021
    thg 7 2021
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    Esports World Cup 2024: EMEA Qualifier
    Rondo · 29 thg 5, 2024
    Sát thương cao nhất
    980DMG
    PUBG D/A/CH Meisterschaft 2023 by BEING ESPORTS
    Erangel · 27 thg 6, 2023
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
    Erangel · 12 thg 6, 2023
    Sống sót lâu nhất
    32:09SURVIVED
    BEING ESPORTS PUBG D/A/CH Meisterschaft SEASON 5
    Taego · 21 thg 5, 2024
    Mạng xa nhất
    316M
    PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
    Erangel · 12 thg 6, 2023
    DNA người chơi
    Hỏa lực24%
    Độ chính xác23%
    Sinh tồn64%
    Hỗ trợ20%
    Sự ổn định21%
    Combat Performance
    Kills252
    Assists111
    Knocks276
    HS Kills20
    8% HS
    Damage60,365
    Avg 188
    K/D0.83
    K/Knocks0.91
    Deaths303
    Support & Utility
    Revives85
    Heals915
    Boosts1005
    Veh Destroyed7
    Survival
    Total Time103h 11m
    Avg Time19m
    Longest Kill316m
    Di chuyển
    Walk182.9 km
    24%
    Ride570.0 km
    76%
    Swim0.20 km
    0%
    Tham gia BROGGUA