BTM223-
—
Thắng
13
WWCD
1.1
KDA
150
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S6tổng kết
0 PTS160 K
#Mùa giải 60 PTS trong mùa · 160 tiêu diệt
S6Mùa giải 6Quý: thg 8 2026 – thg 8 20261 giải đấu
thg 8 2026
S5tổng kết
0 PTS3 K
#Mùa giải 50 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
S5Mùa giải 5Quý: thg 4 2026 – thg 4 20261 giải đấu
thg 4 2026
S1tổng kết
0 PTS5 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS11 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 11 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 11 2024 – thg 11 20243 giải đấu
thg 11 2024
thg 11 2024
thg 11 2024
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
5Kills
840Damage
0Headshots
2Assists
28:42Survived
Premier League · Rondo · #2 · 20 thg 4, 2026
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
5KILLS
Premier League
Rondo · 20 thg 4, 2026
Sát thương cao nhất
1049DMG
Premier League
Taego · 2 thg 5, 2026
Nhiều headshot nhất
1HS
Premier League
Erangel · 29 thg 7, 2026
Sống sót lâu nhất
31:48SURVIVED
Premier League
Taego · 9 thg 3, 2026
Mạng xa nhất
398M
Premier League
Erangel · 29 thg 7, 2026
Thống kê & lối chơi298 trận
Giao tranh
Hạ gục179
0.6 mỗi trận
Knock212
0.7 mỗi trận
Sát thương44.665
150 mỗi trận
Headshot1
1% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ145
0.5 mỗi trận
Hồi sinh111
0.4 mỗi trận
Hồi máu1.008
3.4 mỗi trận
Tăng lực945
3.2 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn17:35
87 giờ tổng
Top 113
4% số trận
Đi bộ33.5 km
0.1 km/trận
Lái xe76.3 km
0.3 km/trận








