138Trận đấu
    8%HS
    BroadBug
    —
    Thắng
    3
    WWCD
    1.1
    KDA
    198
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS5 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S0tổng kết
    0 PTS103 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 103 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 10 2020 – thg 3 20259 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 3 2024
    thg 10 2023
    thg 2 2023
    thg 2 2022
    thg 11 2021
    thg 8 2021
    thg 2 2021
    thg 10 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    4Kills
    627Damage
    0Headshots
    0Assists
    31:09Survived
    LPL Evolution PUBG Season 1 2023 · Miramar · #2 · 28 thg 3, 2023
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    LPL Evolution PUBG Season 1 2023
    Miramar · 28 thg 3, 2023
    Sát thương cao nhất
    678DMG
    PUBG Challenger Rumble 2024 Phase 1
    Miramar · 2 thg 3, 2024
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG Challenger Rumble 2024 Phase 1
    Vikendi · 3 thg 3, 2024
    Sống sót lâu nhất
    32:06SURVIVED
    PUBG Challenger Rumble 2024 Phase 1
    Miramar · 2 thg 3, 2024
    Mạng xa nhất
    290M
    PUBG Master Series 2025 Phase 1
    Rondo · 27 thg 2, 2025
    Thống kê & lối chơi138 trận
    Hỏa lực 25Độ chính xác 24Sinh tồn 65Hỗ trợ 21Sự ổn định 20
    Giao tranh
    Hạ gục108
    0.8 mỗi trận
    Knock129
    0.9 mỗi trận
    Sát thương27.372
    198 mỗi trận
    Headshot9
    8% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ47
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh39
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu248
    1.8 mỗi trận
    Tăng lực294
    2.1 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:34
    45 giờ tổng
    Top 13
    2% số trận
    Đi bộ65.2 km
    0.5 km/trận
    Lái xe196.2 km
    1.4 km/trận
    Tham gia BROGGUA